후에 개탄하다
hue gaetanhadaThán phiền hoặc than khóc sau khi biết về một sự việc xấu hoặc một kết quả không mong muốn.
그들은 전쟁의 참상을 보고 후에 개탄했다.
Họ đã than phiền về cảnh tượng thảm khốc của chiến tranh sau khi nhìn thấy.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự đau buồn hoặc sự thất vọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự đau buồn hoặc sự thất vọng.
⚡Quy tắc vàng
Diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng sau khi biết về một sự việc xấu hoặc một kết quả không mong muốn.
📖Nguồn gốc từ
Từ '후에' có nghĩa là 'sau đó' và '개탄하다' có nghĩa là 'than phiền' hoặc 'than khóc'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng sau khi biết về một sự việc xấu.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự đau buồn hoặc sự thất vọng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng sau khi biết về một sự việc xấu hoặc một kết quả không mong muốn.