회복탄력성

hwe-bok-tan-nyeok-seong
nounTrung cấp sự khôi phục và khả năng chịu đựng
trang trọng

Khả năng của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân để phục hồi và thích nghi với các sự cố, căng thẳng hoặc thay đổi.

이 회사는 회복탄력성을 높이는 프로그램을 도입했습니다.

Công ty này đã giới thiệu chương trình để tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi.

💡

Thường được sử dụng trong tâm lý học và quản lý tổ chức.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, khả năng của một hệ thống để tự động phục hồi sau sự cố.

이 시스템은 회복탄력성이 뛰어나서 장애 발생 시에도 빠르게 복구됩니다.

Hệ thống này có khả năng khôi phục và thích nghi rất tốt, cho phép phục hồi nhanh chóng khi xảy ra sự cố.

💡

Thường được áp dụng trong thiết kế hệ thống và quản lý dự án công nghệ.

Cụm từ kết hợp

회복탄력성 향상tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi회복탄력성 프로그램chương trình tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

회복탄력성 훈련cụm từ
tập luyện để tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi

💡Mẹo hay

Áp dụng trong cuộc sống

Tăng cường khả năng khôi phục và thích nghi có thể giúp bạn đối phó tốt hơn với căng thẳng và thay đổi.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khả năng khôi phục và thích nghi là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tâm lý và hiệu suất công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '회복' (khôi phục) và '탄력성' (khả năng chịu đựng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học, quản lý tổ chức và công nghệ để mô tả khả năng phục hồi và thích nghi.

Phân tích từ

회복
khôi phục
root
+
탄력성
khả năng chịu đựng
root
Từ Điển Hàn Việt