탄력성
tallyeokseongTính chất của vật liệu hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
고무는 탄력성이 높아 다양한 용도로 사용됩니다.
Cao su có độ đàn hồi cao nên được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Thường dùng để mô tả vật liệu như cao su, dây đàn hồi, hoặc hệ thống kinh tế.
Tính linh hoạt trong ứng phó với thay đổi hoặc áp lực.
기업의 탄력성은 시장 변화에 빠르게 대응하는 능력을 의미합니다.
Độ đàn hồi của doanh nghiệp có nghĩa là khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi thị trường.
Trong kinh doanh, có thể đề cập đến khả năng thích ứng của một tổ chức với các biến động.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về vật liệu, '탄력성' thường đề cập đến khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '탄력' và '탄력성'
'탄력' là danh từ, còn '탄력성' là tính từ hóa của nó, thường dùng để mô tả tính chất của vật liệu hoặc hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ '탄력' (danh từ) + hậu tố '-성' (tính từ hóa). '탄력' có nguồn gốc từ tiếng Trung '彈力' (đạn lực), có nghĩa là 'sự đàn hồi'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '탄력성' thường dùng để mô tả vật lý (vật liệu) hoặc kinh tế (tính linh hoạt).