혼인
kết hôn그들은 올해 혼인할 예정이다.
Họ dự định kết hôn vào năm nay.
trang trọng
Kết hợp giữa hai người thành một gia đình thông qua lễ nghi pháp lý hoặc tôn giáo.
한국에서는 혼인 신고가 법적으로 필수적이다.
Ở Hàn Quốc, đăng ký kết hôn là bắt buộc theo pháp luật.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn hóa truyền thống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '혼인' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn so với '결혼', đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.
Quy tắc vàng
Phân biệt '혼인' và '결혼'
'혼인' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa truyền thống, trong khi '결혼' được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '혼' (hôn) có nghĩa là 'hôn nhân' và '인' (in) có nghĩa là 'nhân sự' hoặc 'người'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa truyền thống hơn so với '결혼'.
Phân tích từ
혼
hôn nhân
root인
người
suffixTừ Điển Hàn Việt