이혼

ihon
nounTrung cấp
trang trọng

Sự chia tay giữa hai người đã kết hôn, kết thúc hôn nhân hợp pháp.

이혼은 법원에서 공식적으로 인정되어야 합니다.

Ly dị phải được tòa án công nhận chính thức.

💡

Trong tiếng Hàn, '이혼' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

이혼 소송sự kiện ly dị이혼 서류giấy tờ ly dị이혼률tỷ lệ ly dị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

이혼 서류cụm từ
giấy tờ ly dị
이혼 소송cụm từ
sự kiện ly dị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '이혼' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc trò chuyện chính thức. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ như '결혼 해소' hoặc '결혼 파기'.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Từ '이혼' được phát âm là 'ihon' và được viết bằng chữ Hangul. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ly dị'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '이혼' có nguồn gốc từ tiếng Hán '離婚' (rihon), trong đó '이' (離) có nghĩa là 'chia tay' và '혼' (婚) có nghĩa là 'hôn nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '이혼' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ như '결혼 해소' hoặc '결혼 파기' để miêu tả sự chia tay giữa hai người đã kết hôn.

Phân tích từ

chia tay
root
+
hôn nhân
root
Từ Điển Hàn Việt