호랑이에게 날개를 달아 주다

horangi-ege nalgaeul dal-a juda
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Cho ai cơ hội hoặc khả năng mới để họ có thể phát triển hoặc thành công hơn.
Nghĩa đen
Cho con hổ cánh bay.
Phân tích nghĩa đen
호랑이con hổ+날개를 달아 주다cho cánh bay
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con hổ mạnh mẽ được thêm cánh bay, đại diện cho sự phát triển mới.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đã thất bại nhiều lần nhưng cuối cùng thành công nhờ có sự hỗ trợ từ người khác.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Triều Tiên, con hổ đại diện cho sức mạnh và sự độc lập, còn cánh bay đại diện cho khả năng mới.
thông thường

Nói về việc cho ai một cơ hội hoặc khả năng mới để họ có thể phát triển hoặc thành công hơn.

그는 실패 sau nhiều lần nhưng cuối cùng đã thành công nhờ có người cho con hổ cánh bay.

He failed many times but eventually succeeded because someone gave him wings.

💡

Thường dùng để miêu tả việc giúp đỡ hoặc khuyến khích ai đó vượt qua khó khăn.

Cụm từ kết hợp

기회를 주다cho cơ hội도전하다thách thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

날개를 달다cụm từ
cho khả năng mới
호랑이ẩn dụ
đại diện cho sức mạnh

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Câu này thường dùng để miêu tả sự hỗ trợ tích cực, không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ giúp ai đó vượt qua khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh một con hổ (đại diện cho sức mạnh và sự độc lập) được thêm cánh bay (đại diện cho khả năng mới).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc hỗ trợ ai đó phát triển.

Phân tích từ

호랑이
con hổ
root
+
날개를 달아 주다
cho cánh bay
phrase
Từ Điển Hàn Việt