호랑이에게 날개를 달아 주다
horangi-ege nalgaeul dal-a judaphrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói về việc cho ai một cơ hội hoặc khả năng mới để họ có thể phát triển hoặc thành công hơn.
그는 실패 sau nhiều lần nhưng cuối cùng đã thành công nhờ có người cho con hổ cánh bay.
He failed many times but eventually succeeded because someone gave him wings.
💡
Thường dùng để miêu tả việc giúp đỡ hoặc khuyến khích ai đó vượt qua khó khăn.
Cụm từ kết hợp
기회를 주다cho cơ hội도전하다thách thức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
날개를 달다cụm từ
cho khả năng mới
호랑이ẩn dụ
đại diện cho sức mạnh
💡Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Câu này thường dùng để miêu tả sự hỗ trợ tích cực, không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ giúp ai đó vượt qua khó khăn.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh một con hổ (đại diện cho sức mạnh và sự độc lập) được thêm cánh bay (đại diện cho khả năng mới).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc hỗ trợ ai đó phát triển.
Phân tích từ
호랑이
con hổ
root날개를 달아 주다
cho cánh bay
phraseTừ Điển Hàn Việt