Looking up...
그는 이미 능력이 출중한데, 더 좋은 기회를 주면 호랑이에게 날개를 달아 주는 격이야.
Anh ấy đã xuất sắc rồi, cho anh ấy cơ hội tốt hơn là trao cho hổ đôi cánh vậy.
trao cho kẻ mạnh sức mạnh vượt trội, khiến họ trở nên nguy hiểm hơn
이미 powerful한 팀에게 더 큰 자원을 주면 호랑이에게 날개를 달아 주는 격이 될 거예요.
Cung cấp thêm nguồn lực cho đội mạnh sẵn rồi chẳng khác nào trao cho hổ đôi cánh.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về hành động vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh.
Thành ngữ này hữu ích khi muốn cảnh báo ai đó đừng vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh. Ví dụ: 'Đừng đưa tài liệu mật cho anh ấy, không thì trao hổ đôi cánh đấy!'
Nghĩa đen của câu là 'trao đôi cánh cho hổ', nhưng nghĩa bóng là 'tăng cường sức mạnh cho kẻ mạnh', không liên quan đến nghĩa đen.
Thành ngữ này xuất phát từ quan niệm rằng hổ vốn đã mạnh mẽ, nếu trao thêm đôi cánh (biểu tượng sức mạnh) thì sẽ trở nên nguy hiểm hơn gấp bội. Thường dùng trong bối cảnh cảnh báo về hậu quả khi vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh.