Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 호랑이에게 날개를 달아 주다

호랑이에게 날개를 달아 주다

horangi-ege nalgae-reul dara ju-da◆thành ngữ
trao cho kẻ mạnh sức mạnh vượt trội

그는 이미 능력이 출중한데, 더 좋은 기회를 주면 호랑이에게 날개를 달아 주는 격이야.

Anh ấy đã xuất sắc rồi, cho anh ấy cơ hội tốt hơn là trao cho hổ đôi cánh vậy.


◆ Nghĩa thực sự
trao cho kẻ mạnh sức mạnh vượt trội, khiến họ trở nên nguy hiểm hơn
¶ Nghĩa đen
trao đôi cánh cho hổ
Phân tích nghĩa đen
호랑이con hổ+에게cho (ai đó)+날개đôi cánh+달아 주다gắn vào, trao cho
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh con hổ vốn đã mạnh mẽ nay được gắn thêm đôi cánh, trở nên nguy hiểm hơn gấp bội, tượng trưng cho hành động vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó vô tình trao thêm quyền lực, tài nguyên hoặc lợi thế cho đối thủ mạnh, khiến họ trở nên nguy hiểm hơn. Ví dụ: 'Cung cấp thêm thông tin mật cho đối thủ là trao hổ đôi cánh đấy!'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống về sức mạnh của hổ trong văn hóa Hàn Quốc, nơi hổ được xem là vua của muông thú. Việc trao thêm sức mạnh cho kẻ mạnh được coi là hành động nguy hiểm.
thông thường

trao cho kẻ mạnh sức mạnh vượt trội, khiến họ trở nên nguy hiểm hơn

이미 powerful한 팀에게 더 큰 자원을 주면 호랑이에게 날개를 달아 주는 격이 될 거예요.

Cung cấp thêm nguồn lực cho đội mạnh sẵn rồi chẳng khác nào trao cho hổ đôi cánh.

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về hành động vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh.

Cụm từ kết hợp

호랑이에게 날개를 달아 주다trao cho hổ đôi cánh

Từ đồng nghĩa

호랑이에게 고기를 주다적에게 무기를 주다

Từ trái nghĩa

호랑이에게 이빨을 뽑아 주다

Cụm từ liên quan

호랑이에게 고기를 주다thành ngữ
cho hổ ăn thịt, tức là vô tình khuyến khích kẻ xấu
적의 칼을 날카롭게 하다thành ngữ
mài dao cho địch, tức là tự hại mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo

Thành ngữ này hữu ích khi muốn cảnh báo ai đó đừng vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh. Ví dụ: 'Đừng đưa tài liệu mật cho anh ấy, không thì trao hổ đôi cánh đấy!'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của câu là 'trao đôi cánh cho hổ', nhưng nghĩa bóng là 'tăng cường sức mạnh cho kẻ mạnh', không liên quan đến nghĩa đen.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này xuất phát từ quan niệm rằng hổ vốn đã mạnh mẽ, nếu trao thêm đôi cánh (biểu tượng sức mạnh) thì sẽ trở nên nguy hiểm hơn gấp bội. Thường dùng trong bối cảnh cảnh báo về hậu quả khi vô tình tăng cường sức mạnh cho đối thủ mạnh.

Phân tích từ

호랑이
hổ, biểu tượng của sức mạnh
noun
+
에게
cho (ai đó), tặng cho
particle
+
날개
đôi cánh, biểu tượng sức mạnh vượt trội
noun
+
달아 주다
gắn vào, trao cho
verb phrase
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.