채소
rau củ나는 매일 채소를 먹는다.
Tôi ăn rau củ hàng ngày.
chung
Thực vật được trồng để ăn, bao gồm rau, củ, và các loại thực vật khác không phải là trái cây.
채소는 건강에 매우 중요하다.
Rau củ rất quan trọng đối với sức khỏe.
Thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '채소' không bao gồm trái cây, chỉ bao gồm rau và củ.
Nguồn gốc từ
Từ '채소' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '蔬菜' (sūcài), trong đó '蔬' (sū) có nghĩa là 'rau' và '菜' (cài) có nghĩa là 'củ'.
Ghi chú sử dụng
Từ '채소' thường được sử dụng để chỉ các loại thực vật được trồng để ăn, bao gồm cả rau và củ. Nó khác với '과일' (quả) vì '채소' không bao gồm các loại thực vật có hạt.
Phân tích từ
채
rau
root소
củ
rootTừ Điển Hàn Việt