Looking up...
Thực vật được trồng để ăn, bao gồm rau, củ, và các loại thực vật khác không phải là trái cây.
채소는 건강에 매우 중요하다.
Rau củ rất quan trọng đối với sức khỏe.
Thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày.
Lưu ý rằng '채소' không bao gồm trái cây, chỉ bao gồm rau và củ.
Từ '채소' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '蔬菜' (sūcài), trong đó '蔬' (sū) có nghĩa là 'rau' và '菜' (cài) có nghĩa là 'củ'.
Từ '채소' thường được sử dụng để chỉ các loại thực vật được trồng để ăn, bao gồm cả rau và củ. Nó khác với '과일' (quả) vì '채소' không bao gồm các loại thực vật có hạt.