For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

채소

chae-so
noun★Cơ bản
chung

Thực vật được trồng để ăn, bao gồm rau, củ, và các loại thực vật khác không phải là trái cây.

채소는 건강에 매우 중요하다.

Rau củ rất quan trọng đối với sức khỏe.

💡

Thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

채소 먹다ăn rau củ신선한 채소rau củ tươi채소 재배trồng rau củ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

채소 먹기cụm từ
ăn rau củ
채소 재배cụm từ
trồng rau củ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '채소' không bao gồm trái cây, chỉ bao gồm rau và củ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '채소' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '蔬菜' (sūcài), trong đó '蔬' (sū) có nghĩa là 'rau' và '菜' (cài) có nghĩa là 'củ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '채소' thường được sử dụng để chỉ các loại thực vật được trồng để ăn, bao gồm cả rau và củ. Nó khác với '과일' (quả) vì '채소' không bao gồm các loại thực vật có hạt.

Phân tích từ

채
rau
root
+
소
củ
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →