Looking up...
Thực hiện một việc gì đó một cách rất ấn tượng, thường liên quan đến đồ họa, thiết kế hoặc phong cách
이 스트리머의 방송이 폼미쳤다!
Phóng trực tiếp của streamer này rất ấn tượng!
Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.
Thường được sử dụng để mô tả đồ họa, thiết kế hoặc phong cách của một trò chơi, video hoặc nội dung trực tuyến.
Từ '폼' (phom) có nguồn gốc từ tiếng Anh 'form' (hình dạng, phong cách), và '미쳤다' (michyeosseo) có nghĩa là 'điên' hoặc 'rất ấn tượng'.
Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.