Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

폼미쳤다

pom michyeosseo
adjective★Trung cấp— rất đẹp, rất ấn tượng
thông thường

Thực hiện một việc gì đó một cách rất ấn tượng, thường liên quan đến đồ họa, thiết kế hoặc phong cách

이 스트리머의 방송이 폼미쳤다!

Phóng trực tiếp của streamer này rất ấn tượng!

💡

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.

Cụm từ kết hợp

폼미쳤다rất ấn tượng

Từ đồng nghĩa

멋지다대박이다굉장하다

Từ trái nghĩa

지루하다평범하다

Cụm từ liên quan

대박이다lóng
rất tuyệt vời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Thường được sử dụng để mô tả đồ họa, thiết kế hoặc phong cách của một trò chơi, video hoặc nội dung trực tuyến.

📖Nguồn gốc từ

Từ '폼' (phom) có nguồn gốc từ tiếng Anh 'form' (hình dạng, phong cách), và '미쳤다' (michyeosseo) có nghĩa là 'điên' hoặc 'rất ấn tượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.

Phân tích từ

폼
hình dạng, phong cách
root
+
미쳤다
rất ấn tượng, điên
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.