코앞의 것을 못 본다
ko-ap-ui geo-seul mot bo-daKhông nhận ra cơ hội, lợi thế hoặc sự thật ngay trước mắt mình do thiếu tầm nhìn xa hoặc sự tỉnh táo.
사업가들은 코앞의 작은 기회를 놓치지 않으려고 노력한다.
Các doanh nhân cố gắng không bỏ lỡ những cơ hội nhỏ ngay trước mắt.
그녀는 코앞의 사랑을 깨닫지 못하고 다른 사람과 결혼했다.
Cô ấy không nhận ra tình yêu ngay trước mắt và kết hôn với người khác.
Thường dùng để chỉ sự thiếu nhận thức về những điều rõ ràng xung quanh mình, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hoặc quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách ghi nhớ
Liên tưởng '코앞' (ngay trước mũi) như một vật thể rõ ràng nhưng lại không nhìn thấy được, giống như việc bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt. Hình dung một người đang nhìn chằm chằm vào một vật thể nhưng lại không nhận ra nó.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng cụm từ này?
Dùng khi muốn chỉ trích sự thiếu tỉnh táo, chậm chạp trong nhận thức hoặc bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt. Không dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nghĩa đen.
📖Nguồn gốc từ
Từ sự kết hợp giữa '코앞' (ngay trước mũi) và '못 보다' (không nhìn thấy). '코앞' tượng trưng cho những điều rõ ràng, hiển nhiên xung quanh mình, trong khi '못 보다' thể hiện sự thiếu nhận thức hoặc tỉnh táo. Cụm từ xuất hiện trong văn hóa Hàn Quốc như một lời cảnh tỉnh về sự thiếu nhạy bén trong cuộc sống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chỉ trích sự thiếu tỉnh táo hoặc chậm chạp trong nhận thức. Có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Không nên dùng trong ngữ cảnh y học (mất thị lực) hoặc nghĩa đen.