추천해 주세요

chucheonhae juseyo
phraseTrung cấp giới thiệu
thông thường

Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó giới thiệu hoặc khuyến nghị một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều gì đó.

이 레스토랑 맛있어요. 추천해 주세요!

Quán ăn này ngon lắm. Giới thiệu cho tôi đi!

이 책 정말 재미있어요. 추천해 주세요!

Quý sách này thật vui. Giới thiệu cho tôi đi!

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn biết ý kiến của người khác.

Cụm từ kết hợp

추천해 주세요giới thiệu cho tôi추천해 주시겠어요?Bạn có thể giới thiệu không?

Cụm từ liên quan

추천해 주시겠어요?cụm từ
Bạn có thể giới thiệu không?
추천해 주실래요?cụm từ
Bạn có thể giới thiệu không?

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn biết ý kiến của người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi muốn biết ý kiến của người khác về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ '추천' (giới thiệu) kết hợp với '해 주세요' (làm cho tôi) để tạo thành một câu hỏi thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi muốn biết ý kiến của người khác về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều gì đó. Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Phân tích từ

추천
giới thiệu
root
+
해 주세요
làm cho tôi
phrase
Từ Điển Hàn Việt