Looking up...
Ấn tượng đầu tiên mà người ta có về một người hoặc một điều gì đó là rất quan trọng và có thể ảnh hưởng đến quan hệ hoặc quan điểm của họ về đối tượng đó.
첫인상이 좋으면 이후 관계도 잘 풀릴 가능성이 높다.
Nếu có một ấn tượng đầu tiên tốt, khả năng quan hệ sau đó cũng sẽ thuận lợi.
면접에서 첫인상이 나빠지면 합격하기 어렵다.
Nếu ấn tượng đầu tiên trong phỏng vấn xấu, việc được nhận việc sẽ khó khăn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, việc làm, hoặc quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên trong các tình huống xã hội, việc làm, hoặc quan hệ cá nhân.
Ấn tượng đầu tiên có thể ảnh hưởng lớn đến quan hệ hoặc kết quả của một tình huống, nên luôn cố gắng tạo ra một ấn tượng tốt.
Từ ghép của '첫' (đầu tiên) + '인상' (ấn tượng) + '중요하다' (quan trọng).
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ấn tượng đầu tiên có thể quyết định kết quả của một mối quan hệ hoặc tình huống.