집콕

jipkok
nounTrung cấp ở nhà không ra ngoài
thông thường

Thực hành ở nhà không ra ngoài, thường liên quan đến việc tận hưởng thời gian riêng hoặc tránh giao tiếp xã hội.

집콕 생활이 길어지면 우울증에 걸릴 수 있다.

Nếu ở nhà không ra ngoài lâu dài có thể dẫn đến trầm cảm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa internet và xã hội hiện đại.

Cụm từ kết hợp

집콕 생활cuộc sống ở nhà không ra ngoài집콕 모드chế độ ở nhà không ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

집콕이cụm từ
người thường ở nhà không ra ngoài

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa internet và xã hội hiện đại, không phải trong các tình huống chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '집' (nhà) và '콕' (nghĩa là 'ở chỗ cố định'), bắt nguồn từ văn hóa internet Hàn Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành vi tránh giao tiếp xã hội hoặc tận hưởng thời gian riêng ở nhà.

Phân tích từ

nhà
root
+
ở chỗ cố định
suffix
Từ Điển Hàn Việt