Looking up...
Đi đến nơi làm việc, thường là văn phòng hoặc công ty.
출근길에 교통 체증이 심해요.
Đường đi làm rất tắc nghẽn.
Thường dùng để chỉ hành động đi làm hàng ngày.
Từ này chỉ hành động đi làm, không dùng cho việc đi học hoặc đi chơi.
출근 chỉ dùng cho việc đi làm, không dùng cho việc đi học hoặc đi chơi.
Từ '출' (đi ra) + '근' (công việc) + '근무' (làm việc).
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc công ty.