Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 출근

출근

chulgeun
đi làm

매일 아침 8시에 출근합니다.

Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.


trang trọng

Đi đến nơi làm việc, thường là văn phòng hoặc công ty.

출근길에 교통 체증이 심해요.

Đường đi làm rất tắc nghẽn.

Thường dùng để chỉ hành động đi làm hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

출근길đường đi làm출근 시간thời gian đi làm출근 준비chuẩn bị đi làm

Từ đồng nghĩa

직장 가다근무하러 가다

Từ trái nghĩa

퇴근휴가

Cụm từ liên quan

출근길에 커피를 마신다cụm từ
uống cà phê trên đường đi làm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ hành động đi làm, không dùng cho việc đi học hoặc đi chơi.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

출근 chỉ dùng cho việc đi làm, không dùng cho việc đi học hoặc đi chơi.

Nguồn gốc từ

Từ '출' (đi ra) + '근' (công việc) + '근무' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc công ty.

Phân tích từ

출
đi ra
prefix
+
근
công việc
root
+
근무
làm việc
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.