타인비판

tain-bipan
sự chỉ trích người khác

그는 타인비판을 자주 해서 친구들이 멀어졌다.

Anh ấy thường xuyên chỉ trích người khác nên bạn bè xa lánh.


trang trọng

hành động chỉ trích, phán xét hoặc đánh giá tiêu cực về người khác, thường xuất phát từ thái độ không thiện cảm hoặc định kiến.

타인비판은 인간관계를 악화시킬 수 있다.

Việc chỉ trích người khác có thể làm xấu đi mối quan hệ giữa người với người.

그녀는 타인비판을 일삼는 사람들과 거리를 둔다.

Cô ấy tránh xa những người luôn chỉ trích người khác.

Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ thái độ thiếu thiện chí hoặc sự không chấp nhận sự khác biệt.

Cụm từ kết hợp

타인비판을 하다chỉ trích người khác타인비판적이다có tính chỉ trích người khác타인비판을 받다bị chỉ trích bởi người khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

타인에 대한 배려cụm từ
sự quan tâm đến người khác
비판적 사고cụm từ
tư duy phê phán

Mẹo hay

Phân biệt '타인비판' và '비판'

'타인비판' nhấn mạnh vào việc chỉ trích người khác (người ngoài), trong khi '비판' có thể ám chỉ bất kỳ hình thức phê bình nào, kể cả tự phê bình. Ví dụ: '그는 자기비판을 잘한다' (Anh ấy tự phê bình tốt) không thể thay thế bằng '타인비판'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

'타인비판' thường mang sắc thái tiêu cực. Khi muốn nói về việc đánh giá mang tính xây dựng, hãy sử dụng các từ như '건설적 비판' (phê bình mang tính xây dựng) thay vì '타인비판'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '타인' (người khác, người ngoài) và '비판' (phê bình, chỉ trích). '타인' xuất phát từ Hán tự 他人 (tha nhân), nghĩa là người khác, trong khi '비판' từ 評判 (bình phán), nghĩa là đánh giá, phê bình.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, tâm lý học hoặc phân tích hành vi con người. Nó khác với '자기비판' (tự phê bình) ở chỗ tập trung vào việc đánh giá người khác thay vì bản thân.

Phân tích từ

타인
người khác, người ngoài
root
+
비판
phê bình, chỉ trích
root
Từ Điển Hàn Việt