Looking up...
Cuộc hành trình của cuộc sống, bao gồm tất cả những trải nghiệm, thử thách và phát triển cá nhân mà một người gặp phải trong đời mình.
그는 인생의 여정을 통해 많은 교훈을 얻었다.
Anh ấy đã học được nhiều bài học trong cuộc hành trình của cuộc đời mình.
인생의 여정은 때로는 고독하지만, 그 고독이 우리를 더 강하게 만든다.
Cuộc hành trình của cuộc sống đôi khi lạnh lùng, nhưng sự lạnh lùng đó làm cho chúng ta trở nên mạnh mẽ hơn.
Thường được sử dụng để nói về những trải nghiệm sâu sắc và phát triển cá nhân trong cuộc sống.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để miêu tả cuộc sống như một hành trình.
Từ '인생' (cuộc đời) kết hợp với '여정' (cuộc hành trình) để tạo thành một cụm từ biểu đạt ý nghĩa về cuộc sống như một hành trình.
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc khi nói về những trải nghiệm sâu sắc trong cuộc sống.