육아휴직

yuk-ah-hyu-jik
nounTrung cấp thời gian nghỉ để chăm sóc con cái
⚖️Luật
trang trọng

Thời gian nghỉ có trả lương mà cha mẹ có thể sử dụng để chăm sóc con cái sau khi sinh hoặc nuôi dạy con.

한국에서는 육아휴직을 최대 1년까지 사용할 수 있습니다.

Ở Hàn Quốc, người cha mẹ có thể sử dụng thời gian nghỉ để chăm sóc con cái tối đa 1 năm.

💡

Thường được quy định bởi luật lao động và có thể khác nhau tùy theo quốc gia.

Cụm từ kết hợp

육아휴직 신청đăng ký sử dụng thời gian nghỉ để chăm sóc con cái육아휴직 기간thời gian nghỉ để chăm sóc con cái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

육아휴직 신청서cụm từ
giấy đăng ký sử dụng thời gian nghỉ để chăm sóc con cái

💡Mẹo hay

Khi sử dụng

Hãy kiểm tra chính sách của công ty hoặc luật lao động địa phương để biết điều kiện cụ thể.

Quy tắc vàng

Quyền của cha mẹ

Cha mẹ có quyền sử dụng thời gian nghỉ để chăm sóc con cái mà không bị mất việc hoặc bị giảm lương.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '육아' (chăm sóc con cái) và '휴직' (nghỉ việc).

📝Ghi chú sử dụng

Tùy theo quốc gia, thời gian nghỉ và điều kiện sử dụng có thể khác nhau. Ở Hàn Quốc, nó được quy định bởi luật lao động.

Phân tích từ

육아
chăm sóc con cái
root
+
휴직
nghỉ việc
root
Từ Điển Hàn Việt