월드컵 열기 식다

worldeup keulgi sikda
phraseTrung cấp sự hứng thú về World Cup đã giảm
thông thường

Sự hứng thú hoặc nhiệt tình của công chúng về World Cup đã giảm đi.

최근 몇 년간 월드컵 열기 식은 것 같아.

Trong vài năm gần đây, sự hứng thú về World Cup dường như đã giảm.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự giảm sự quan tâm của công chúng đối với một sự kiện lớn.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm sự quan tâm của công chúng đối với một sự kiện thể thao lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '월드컵' (World Cup) và '열기 식다' (sự hứng thú giảm đi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự kiện thể thao, đặc biệt là World Cup.

Phân tích từ

월드컵
World Cup
root
+
열기
sự hứng thú
root
+
식다
giảm đi
root
Từ Điển Hàn Việt