외출하다

oe-chul-ha-da
verbCơ bản đi ra ngoài
thông thường

đi ra ngoài, đi chơi, đi ra khỏi nhà

주말마다 가족과 함께 외출하는 것을 좋아해요.

Tôi thích đi ra ngoài cùng gia đình vào mỗi cuối tuần.

외출할 때 우산을 가져가세요.

Hãy mang theo ô khi đi ra ngoài.

💡

Thường dùng khi nói về việc đi ra khỏi nhà để đi chơi, làm việc, hoặc gặp bạn bè.

Cụm từ kết hợp

외출 준비하다chuẩn bị đi ra ngoài외출 금지cấm đi ra ngoài외출복quần áo đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

외출 금지cụm từ
cấm đi ra ngoài
외출복cụm từ
quần áo đi ra ngoài

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng khi nói về việc đi ra ngoài, không dùng cho việc đi làm hoặc đi học.

📖Nguồn gốc từ

Từ '외출' (đi ra ngoài) + '하다' (làm, thực hiện).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể dùng với các từ như '외출복' (quần áo đi ra ngoài) hoặc '외출 금지' (cấm đi ra ngoài).

Phân tích từ

외출
đi ra ngoài
root
+
하다
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Hàn Việt