오류를 범할 수 있다

o-ryu-reul beomhal su itda
phraseTrung cấp có thể mắc sai lầm
trang trọng

Có khả năng xảy ra lỗi hoặc sai lầm.

이 알고리즘은 오류를 범할 수 있다.

Thuật toán này có thể mắc sai lầm.

인간도 오류를 범할 수 있다.

Con người cũng có thể mắc sai lầm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

오류를 범하다mắc sai lầm오류를 발견하다khám phá lỗi

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về khả năng mắc lỗi trong các hệ thống hoặc quá trình kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khả năng mắc lỗi

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng mắc lỗi, không phải sự thật đã xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ "오류" (lỗi) và "범하다" (mắc, phạm) kết hợp với "수 있다" (có thể) để tạo thành một cụm từ chỉ khả năng mắc sai lầm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lập trình, hoặc khi nói về khả năng xảy ra lỗi trong một quá trình hoặc hệ thống.

Phân tích từ

오류
lỗi
root
+
범하다
mắc, phạm
root
+
수 있다
có thể
root
Từ Điển Hàn Việt