Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

완벽하다

wanbyeokhada
adjective★Trung cấp— hoàn hảo
trang trọngthông thường

Hoàn hảo, không có lỗi nào, đạt đến mức tối ưu nhất có thể.

그는 완벽한 계획을 세웠다.

Anh ấy đã lập kế hoạch hoàn hảo.

이 제품은 완벽한 품질을 자랑한다.

Sản phẩm này tự hào về chất lượng hoàn hảo.

💡

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, nghệ thuật, hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

완벽한 계획kế hoạch hoàn hảo완벽한 품질chất lượng hoàn hảo완벽한 인간con người hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

완벽주의자cụm từ
người hoàn hảo chủ nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc diễn đàn chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Sử dụng từ này quá nhiều có thể gây ấn tượng không thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ '완벽' (hoàn hảo) + hậu tố '하다' (động từ hóa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

완벽
hoàn hảo
root
+
하다
động từ hóa
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.