Looking up...
Hoàn hảo, không có lỗi nào, đạt đến mức tối ưu nhất có thể.
그는 완벽한 계획을 세웠다.
Anh ấy đã lập kế hoạch hoàn hảo.
이 제품은 완벽한 품질을 자랑한다.
Sản phẩm này tự hào về chất lượng hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, nghệ thuật, hoặc tính cách.
Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc diễn đàn chuyên nghiệp.
Sử dụng từ này quá nhiều có thể gây ấn tượng không thực tế.
Từ '완벽' (hoàn hảo) + hậu tố '하다' (động từ hóa).
Thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc tính cách của một người.