완벽하다

wanbyeokhada
hoàn hảo

이 작품은 완벽하다.

Tác phẩm này hoàn hảo.


trang trọngthông thường

Hoàn hảo, không có lỗi nào, đạt đến mức tối ưu nhất có thể.

그는 완벽한 계획을 세웠다.

Anh ấy đã lập kế hoạch hoàn hảo.

이 제품은 완벽한 품질을 자랑한다.

Sản phẩm này tự hào về chất lượng hoàn hảo.

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, nghệ thuật, hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

완벽한 계획kế hoạch hoàn hảo완벽한 품질chất lượng hoàn hảo완벽한 인간con người hoàn hảo

Cụm từ liên quan

완벽주의자cụm từ
người hoàn hảo chủ nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc diễn đàn chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Sử dụng từ này quá nhiều có thể gây ấn tượng không thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ '완벽' (hoàn hảo) + hậu tố '하다' (động từ hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

완벽
hoàn hảo
root
+
하다
động từ hóa
suffix
Từ Điển Hàn Việt