Looking up...
những đêm mùa hè nóng bức, độ ẩm cao khiến không khí ngột ngạt, khó chịu.
밤에도 30도를 넘는 열대야가 이어지면서 사람들은 에어컨을 켜고 지냈다.
Những đêm nhiệt đới vượt 30 độ vẫn tiếp diễn, mọi người phải bật điều hòa suốt.
Thường xuất hiện vào mùa hè ở các vùng nhiệt đới hoặc vào những đợt nắng nóng kéo dài.
'열대야' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu ban đêm do độ ẩm cao, trong khi '폭염' chỉ đề cập đến nhiệt độ cao ban ngày. Ví dụ: '이번 여름은 열대야와 폭염이 겹쳐서 정말 견디기 힘들어요.' (Mùa hè năm nay vừa có đêm nhiệt đới oi bức vừa nắng nóng gay gắt, thật khó chịu.)
Từ này thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết mùa hè tại Hàn Quốc. Không nên dùng để miêu tả khí hậu nhiệt đới nói chung mà chỉ giới hạn trong bối cảnh đêm oi bức mùa hè.
Ghép từ '열대' (nhiệt đới) và '야' (đêm) trong tiếng Hàn. Thuật ngữ này phản ánh hiện tượng khí hậu đặc trưng của các vùng nhiệt đới hoặc những đợt nắng nóng mùa hè.
Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết mùa hè tại Hàn Quốc. Cần phân biệt với '폭염' (nắng nóng gay gắt ban ngày) vì '열대야' nhấn mạnh vào cảm giác oi bức ban đêm do độ ẩm cao.