Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

열대야

/jʌl.dɛ.ja/
noun★Trung cấp— đêm nhiệt đới oi bức
thông thường

những đêm mùa hè nóng bức, độ ẩm cao khiến không khí ngột ngạt, khó chịu.

밤에도 30도를 넘는 열대야가 이어지면서 사람들은 에어컨을 켜고 지냈다.

Những đêm nhiệt đới vượt 30 độ vẫn tiếp diễn, mọi người phải bật điều hòa suốt.

💡

Thường xuất hiện vào mùa hè ở các vùng nhiệt đới hoặc vào những đợt nắng nóng kéo dài.

Cụm từ kết hợp

열대야가 오다có đêm nhiệt đới oi bức열대야가 계속되다đêm nhiệt đới oi bức kéo dài열대야를 이기다chịu đựng được đêm nhiệt đới

Từ đồng nghĩa

무더운 밤뜨거운 밤

Từ trái nghĩa

서늘한 밤시원한 밤

Cụm từ liên quan

폭염word
nắng nóng gay gắt ban ngày
습도word
độ ẩm

💡Mẹo hay

Phân biệt '열대야' và '폭염'

'열대야' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu ban đêm do độ ẩm cao, trong khi '폭염' chỉ đề cập đến nhiệt độ cao ban ngày. Ví dụ: '이번 여름은 열대야와 폭염이 겹쳐서 정말 견디기 힘들어요.' (Mùa hè năm nay vừa có đêm nhiệt đới oi bức vừa nắng nóng gay gắt, thật khó chịu.)

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Từ này thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết mùa hè tại Hàn Quốc. Không nên dùng để miêu tả khí hậu nhiệt đới nói chung mà chỉ giới hạn trong bối cảnh đêm oi bức mùa hè.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ '열대' (nhiệt đới) và '야' (đêm) trong tiếng Hàn. Thuật ngữ này phản ánh hiện tượng khí hậu đặc trưng của các vùng nhiệt đới hoặc những đợt nắng nóng mùa hè.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết mùa hè tại Hàn Quốc. Cần phân biệt với '폭염' (nắng nóng gay gắt ban ngày) vì '열대야' nhấn mạnh vào cảm giác oi bức ban đêm do độ ẩm cao.

Phân tích từ

열대
nhiệt đới
root
+
야
đêm
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.