폭염

pogyeom
nounTrung cấp
trang trọng

Sự nóng bức kéo dài với nhiệt độ cao, thường gây nguy hiểm cho sức khỏe và môi trường.

폭염 경보가 발령되면 외출을 자제하고 실내에서 휴식을 취하는 것이 좋습니다.

Khi cảnh báo về sự nóng bức được ban hành, nên tránh đi ra ngoài và nghỉ ngơi trong nhà.

💡

Thường được sử dụng trong thời tiết nóng bức kéo dài, đặc biệt là mùa hè.

Cụm từ kết hợp

폭염 경보cảnh báo về sự nóng bức폭염 주의보cảnh báo cảnh giác về sự nóng bức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

폭염 주의보cụm từ
cảnh báo cảnh giác về sự nóng bức
폭염 경보cụm từ
cảnh báo nghiêm trọng về sự nóng bức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong thời tiết nóng bức

Từ này thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, đặc biệt là mùa hè.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng từ này khi nhiệt độ cao kéo dài và gây nguy hiểm cho sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ '폭' (bạo lực, dữ dội) và '염' (nóng) kết hợp để mô tả sự nóng bức dữ dội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thời tiết nóng bức kéo dài, đặc biệt là mùa hè. Có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, đặc biệt là cho người già và trẻ em.

Phân tích từ

bạo lực, dữ dội
prefix
+
nóng
root
Từ Điển Hàn Việt