어려운
khó khăn이 문제는 너무 어려워요.
Bài toán này khó quá.
thông thường
khó khăn, không dễ dàng
이 일은 정말 어려워서 포기했어요.
Việc này khó quá nên tôi bỏ cuộc.
그는 어려운 문제를 쉽게 풀었어요.
Anh ấy giải quyết vấn đề khó một cách dễ dàng.
Thường dùng để mô tả tình huống, nhiệm vụ hoặc khái niệm khó hiểu, phức tạp.
Mẹo hay
Phân biệt '어려운' và '어렵다'
'어려운' là dạng liên kết tính từ (modified form) thường đứng trước danh từ (e.g. 어려운 문제). '어렵다' là dạng nguyên thể (e.g. 문제가 어렵다).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
Là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (e.g. 어려운 일 = việc khó khăn) hoặc đứng sau động từ '이다' (e.g. 일이 어려워요).
Nguồn gốc từ
Từ gốc '어렵다'(khó) + hậu tố '-운'(dạng liên kết tính từ, tương đương '-ly' trong tiếng Anh).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (thay bằng '곤란한' hoặc '복잡한').
Phân tích từ
어렵
gốc nghĩa 'khó'
rootㄴ
hậu tố biến tính từ thành dạng liên kết (tương đương '-ly' trong tiếng Anh)
suffixTừ Điển Hàn Việt