간단한
gan-dan-hanadjective★Cơ bản
trang trọngthông thường
Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
이 문제는 간단한 해결책이 있습니다.
Vấn đề này có một giải pháp đơn giản.
간단한 설명을 해드리겠습니다.
Tôi sẽ giải thích một cách đơn giản cho bạn.
💡
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Cụm từ kết hợp
간단한 설명giải thích đơn giản간단한 문제vấn đề đơn giản간단한 방법cách đơn giản
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
간단히 말하면cụm từ
Nói một cách ngắn gọn
간단한 식사cụm từ
Bữa ăn đơn giản
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Từ này thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc phức tạp
Không nên dùng từ này để mô tả việc gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.
📖Nguồn gốc từ
Từ '간단하다' (đơn giản) + hậu tố '-한' (dùng để tạo tính từ từ động từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Phân tích từ
간단
đơn giản
root-한
dùng để tạo tính từ từ động từ
suffixTừ Điển Hàn Việt