간단한
đơn giản이 문제는 간단한 해결책이 있습니다.
Vấn đề này có một giải pháp đơn giản.
thông thường
Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
간단한 설명을 해 주세요.
Hãy giải thích một cách đơn giản.
이 레시피는 간단해서 초보자도 쉽게 따라 할 수 있어요.
Công thức này rất đơn giản, ngay cả người mới cũng dễ làm theo.
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường đi kèm với danh từ để mô tả tính chất đơn giản của nó.
Quy tắc vàng
Không dùng cho việc phức tạp
Không dùng để mô tả việc gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.
Nguồn gốc từ
Từ '간단하다' (đơn giản) + hậu tố '-한' (dạng tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Phân tích từ
간단
đơn giản
root-한
dạng tính từ
suffixTừ Điển Hàn Việt