쉬운

swi-un
adjectiveCơ bản
thông thường

Dễ, không khó khăn, dễ thực hiện hoặc hiểu.

이 게임은 쉬워서 초보자도 할 수 있어요.

Trò chơi này dễ chơi nên người mới cũng có thể chơi.

쉬운 방법으로 설명해 주세요.

Hãy giải thích bằng cách dễ nhất.

💡

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức.

Cụm từ kết hợp

쉬운 문제câu hỏi dễ쉬운 방법cách dễ쉬운 일công việc dễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

쉬운 길cụm từ
con đường dễ đi
쉬운 승부cụm từ
trận đấu dễ thắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về việc gì đó dễ, có thể dùng '쉬운가요?'.

Quy tắc vàng

Tính từ

Từ '쉬운' là tính từ, nên thường đứng trước danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc '쉬다' (nghỉ ngơi) kết hợp với hậu tố '-운' để tạo thành tính từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức.

Phân tích từ

nghỉ ngơi
root
+
tính từ hóa
suffix
Từ Điển Hàn Việt