Looking up...
Dùng để chúc người khác đi an toàn, chúc mừng, hoặc chúc may mắn.
안녕히 주무세요.
Chúc anh/chị ngủ ngon!
안녕히 계세요.
Chúc anh/chị ở nhà an lành!
Thường được dùng trong các tình huống chia tay, chúc mừng, hoặc chúc may mắn.
Dùng '안녕히 가세요' khi người khác đi, '안녕히 주무세요' khi người khác ngủ, và '안녕히 계세요' khi người khác ở lại.
Dùng '안녕히' để chúc người khác đi an toàn, chúc mừng, hoặc chúc may mắn.
Từ '안녕' (an lành) kết hợp với hậu tố '히' (dùng để làm mềm dịu câu chúc).
Dùng để chúc người khác đi an toàn, chúc mừng, hoặc chúc may mắn. Thường được dùng trong các tình huống chia tay, chúc mừng, hoặc chúc may mắn.