Looking up...
Rau tươi, chưa bị hỏng hoặc mất tươi.
이 시장에서는 신선한 채소를 쉽게 구할 수 있습니다.
Tại chợ này, bạn dễ dàng tìm được rau tươi.
Thường dùng để mô tả rau tươi, chưa bị hỏng hoặc mất tươi.
Thường dùng để mô tả rau tươi trong các món ăn hoặc khi mua sắm.
Cấu trúc 'tính từ + danh từ' thường dùng để mô tả tính chất của thực phẩm.
Từ '신선한' (tươi) và '채소' (rau) kết hợp để chỉ rau tươi.
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, chăm sóc sức khỏe hoặc mua sắm.