시장에 가다

sijang-e ga-da
phraseCơ bản đi chợ
thông thường

Đi đến chợ để mua sắm hoặc bán hàng.

아침에 시장에 가서 신선한 채소를 샀어요.

Chúng tôi đi chợ sáng sớm để mua rau tươi.

시장에 가면 항상 바빠요.

Mỗi khi đi chợ thì luôn bận rộn.

💡

Thường dùng để nói về việc đi mua sắm hàng ngày hoặc bán hàng tại chợ.

Cụm từ kết hợp

시장에 가다đi chợ시장에 물건을 사다mua hàng tại chợ시장에 물건을 팔다bán hàng tại chợ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

시장 구경cụm từ
đi chợ để xem hàng
시장 상인cụm từ
người bán hàng tại chợ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ dùng khi đi đến chợ, không dùng cho các cửa hàng khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

"시장에 가다" chỉ dùng khi đi đến chợ, không dùng cho các cửa hàng khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ "시장" (chợ) và "가다" (đi) kết hợp để tạo thành cụm từ "đi chợ".

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc đi mua sắm hoặc bán hàng tại chợ.

Phân tích từ

시장
chợ
root
+
가다
đi
root
Từ Điển Hàn Việt