Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

비밀을 퍼뜨리는 사람

bi.mil.eul peo.tteu.neun sa.ram
phrase★Trung cấp— người tiết lộ bí mật
thông thường

Người có xu hướng tiết lộ hoặc lan truyền thông tin bí mật mà không được phép.

그 회사는 비밀을 퍼뜨리는 사람을 엄격히 처벌한다.

Công ty đó nghiêm khắc trừng phạt những người tiết lộ bí mật.

💡

Thường dùng để chỉ người vi phạm bảo mật hoặc lan truyền thông tin nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

비밀을 퍼뜨리는 직원nhân viên tiết lộ bí mật비밀을 퍼뜨리는 행위hành động tiết lộ bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

비밀을 지키다cụm từ
giấu bí mật
비밀을 누설하다cụm từ
tiết lộ bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho người có hành động tiết lộ bí mật, không dùng cho người vô tình phát tán thông tin.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '비밀' (bí mật) + '퍼뜨리는' (lan truyền) + '사람' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội để chỉ người vi phạm bảo mật.

Phân tích từ

비밀
bí mật
root
+
퍼뜨리는
lan truyền
verb
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.