Looking up...
Người có xu hướng tiết lộ hoặc lan truyền thông tin bí mật mà không được phép.
그 회사는 비밀을 퍼뜨리는 사람을 엄격히 처벌한다.
Công ty đó nghiêm khắc trừng phạt những người tiết lộ bí mật.
Thường dùng để chỉ người vi phạm bảo mật hoặc lan truyền thông tin nhạy cảm.
Dùng cho người có hành động tiết lộ bí mật, không dùng cho người vô tình phát tán thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội nghiêm túc.
Từ ghép từ '비밀' (bí mật) + '퍼뜨리는' (lan truyền) + '사람' (người).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội để chỉ người vi phạm bảo mật.