Looking up...
Giữ một điều bí mật, không tiết lộ cho người khác biết.
이 비밀을 지키지 않으면 큰 문제가 될 거야.
Nếu anh không giữ bí mật này, sẽ có vấn đề lớn.
Thường dùng khi muốn bảo vệ thông tin cá nhân hoặc bí mật của một nhóm.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bảo vệ thông tin bí mật, thường trong mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bảo vệ thông tin bí mật, thường trong mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Từ '비밀' (bí mật) + '지키다' (giữ).
Thường dùng trong tình huống cần bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.