비밀은 비밀로
giấu bí mật이 비밀은 비밀로 해 주세요.
Hãy giữ bí mật về điều này.
thông thường
Nói rằng một điều gì đó phải được giữ bí mật, không được tiết lộ cho người khác.
이 비밀은 비밀로 해 주세요.
Hãy giữ bí mật về điều này.
우리 사이 비밀은 비밀로 유지하자.
Hãy giữ bí mật về mối quan hệ của chúng ta.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một thông tin.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một thông tin với người thân hoặc bạn bè.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các văn bản chính thức
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ '비밀' (bí mật) và '비밀로' (giấu bí mật) kết hợp lại để nhấn mạnh tính bí mật.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một thông tin.
Phân tích từ
비밀
bí mật
root비밀로
giấu bí mật
rootTừ Điển Hàn Việt