Looking up...
Nói rằng một điều gì đó phải được giữ bí mật, không được tiết lộ cho người khác.
이 비밀은 비밀로 해 주세요.
Hãy giữ bí mật về điều này.
우리 사이 비밀은 비밀로 유지하자.
Hãy giữ bí mật về mối quan hệ của chúng ta.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một thông tin.
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một thông tin với người thân hoặc bạn bè.
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ '비밀' (bí mật) và '비밀로' (giấu bí mật) kết hợp lại để nhấn mạnh tính bí mật.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một thông tin.