미경험
mi-gyeongheomnoun★Trung cấp— chưa từng trải nghiệm
chung
Trạng thái chưa từng trải nghiệm gì về một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động nào.
미경험자도 쉽게 배울 수 있는 프로그램입니다.
Chương trình này dễ học cho những người chưa từng có kinh nghiệm.
💡
Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu hoặc chưa từng làm việc trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tuyển dụng
Thường dùng để mô tả yêu cầu kinh nghiệm trong các công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '미' (chưa) và '경험' (kinh nghiệm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các thông báo tuyển dụng hoặc mô tả khả năng của một người.
Phân tích từ
미
chưa
prefix경험
kinh nghiệm
rootTừ Điển Hàn Việt