Looking up...
Người mới bắt đầu một hoạt động, môn học, hoặc nghề nghiệp, thường không có kinh nghiệm.
이 운동은 초보자도 쉽게 배울 수 있습니다.
Môn thể thao này người mới bắt đầu cũng có thể học dễ dàng.
초보자용 강의가 있습니다.
Có khóa học dành cho người mới bắt đầu.
Thường dùng để chỉ người mới tham gia một hoạt động nào đó, đặc biệt là khi họ cần hướng dẫn hoặc hỗ trợ.
Từ này thường dùng để chỉ người mới bắt đầu một hoạt động, không dùng để chỉ người mới vào một công ty (dùng '신입' thay vào đó).
Từ '초' (초급) + '보자' (bắt đầu), nghĩa đen là 'người bắt đầu từ cấp độ cơ bản'.
Thường dùng trong các lĩnh vực như thể thao, công nghệ, nghệ thuật, nơi người mới bắt đầu cần hướng dẫn.