Looking up...
Hiển thị rõ ràng, dễ nhận biết hoặc phân tích.
증거가 명확히 보입니다.
Bằng chứng rõ ràng.
그들의 의도가 명확히 보인다.
Ý định của họ rõ ràng.
Thường dùng để mô tả sự rõ ràng trong quan sát hoặc phân tích.
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó, không dùng để mô tả sự rõ ràng trong cảm giác hoặc cảm nhận.
Thường dùng trong báo cáo, phân tích hoặc khi cần trình bày bằng chứng rõ ràng.
Từ '명확히' (rõ ràng) kết hợp với '보이다' (hiển thị) để tạo thành một cụm từ mô tả sự rõ ràng trong quan sát.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một hiện tượng, bằng chứng hoặc ý định.