Looking up...
Người có xu hướng nói nhiều, thường xuyên tham gia vào các cuộc hội thoại hoặc chia sẻ ý kiến.
그 친구는 정말 말이 많은 사람이다. 하루 종일 이야기만 한다.
Bạn ấy thực sự là người nói nhiều. Anh ấy nói chuyện suốt cả ngày.
말이 많은 사람은 때로는 듣는 사람의 인내심을 시험할 수 있다.
Người nói nhiều đôi khi có thể thử thách sự kiên nhẫn của người nghe.
Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người, không nhất thiết là tiêu cực.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả một người nói nhiều trong cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ '말' có nghĩa là 'lời nói', '많은' có nghĩa là 'nhiều', và '사람' có nghĩa là 'người'.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tính cách của một người. Có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.