말 많은 사람

mal maneun saram
người hay nói nhiều

그는 말 많은 사람이라 항상 주변에 친구들이 많아요.

Anh ấy là người hay nói nhiều nên luôn có nhiều bạn xung quanh.


thông thường

Người thường nói nhiều, thích chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình với người khác.

말 많은 사람은 종종 주변에서 신뢰를 얻기 어렵다.

Người hay nói nhiều thường khó được tin tưởng từ người xung quanh.

Thường dùng để mô tả tính cách của một người, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

말 많은 친구bạn hay nói nhiều말 많은 사람과 함께 있으면 지루하지 않다Khi ở cùng người hay nói nhiều thì không buồn chán

Cụm từ liên quan

수다쟁이cụm từ
người hay nói nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tính cách tích cực hay tiêu cực?

Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà cụm từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (vui vẻ, thân thiện) hoặc tiêu cực (quá loạn, không biết khi nào nên im lặng).

Nguồn gốc từ

Từ '말' (nói) và '많은' (nhiều) kết hợp với '사람' (người) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người, có thể là tích cực (vui vẻ, thân thiện) hoặc tiêu cực (quá loạn, không biết khi nào nên im lặng).

Phân tích từ

말
nói
root
+
많은
nhiều
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt