Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말이 고와야 한다

말이 고와야 한다

mari gowa ya handa
phải nói tốt

말이 고와야 한다.

Phải nói tốt.


trang trọng

Nói rằng phải nói tốt, có nghĩa là phải nói cách nói lịch sự, lịch sự và có tính chất tốt, để tránh gây hiểu lầm hoặc gây khó chịu cho người khác.

말이 고와야 한다.

Phải nói tốt.

말이 고와야 한다. 상대방의 감정을 상하지 않도록 주의해야 한다.

Phải nói tốt. Phải chú ý để không làm tổn thương cảm xúc của người khác.

Thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó phải nói cách nói tốt hơn.

Cụm từ kết hợp

말이 고와야 한다phải nói tốt

Từ đồng nghĩa

말이 부드러워야 한다말이 예의 바르게 해야 한다

Từ trái nghĩa

말이 거칠다말이 무례하다

Cụm từ liên quan

말이 부드러워야 한다cụm từ
phải nói mềm mại
말이 예의 바르게 해야 한다cụm từ
phải nói lịch sự

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó phải nói cách nói tốt hơn trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Lịch sự và tốt

Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói lịch sự và tốt để tránh gây hiểu lầm hoặc gây khó chịu cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ "말" (nói) và "고와야 한다" (phải tốt) kết hợp lại để nhấn mạnh về cách nói tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói lịch sự.

Phân tích từ

말
nói
root
+
고와야 한다
phải tốt
phrase
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.