Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

말은 칼보다 날카롭다

mal-eun kal-boda nal-lae-ropta
proverb★Trung cấp— lời nói sắc như dao◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Lời nói có thể gây tổn thương sâu sắc như một con dao sắc bén.
¶ Nghĩa đen
Lời nói sắc bén hơn một con dao.
Phân tích nghĩa đen
말은lời nói+칼보다hơn một con dao+날카롭다sắc bén
văn chương

Nói về sức mạnh của lời nói, có thể gây tổn thương như một con dao sắc bén. Dùng để nhấn mạnh rằng lời nói có thể làm tổn thương người khác một cách sâu sắc.

말은 칼보다 날카롭다. 한 번 내뱉은 말은 돌이킬 수 없다.

Lời nói sắc như dao. Một khi đã nói ra, không thể thu hồi được.

그 친구의 말에는 칼보다 날카로운 독기가 있었다.

Lời của bạn ấy có độc như dao sắc.

💡

Thường dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm của lời nói không cẩn thận.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

말은 칼보다 아프다tục ngữ
Lời nói có thể gây tổn thương sâu sắc hơn một con dao.
말은 칼보다 날카롭고 아프다tục ngữ
Lời nói sắc bén và gây tổn thương.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu nói này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc để cảnh báo về sự nguy hiểm của lời nói không cẩn thận.

⚡Quy tắc vàng

Lời nói có thể gây tổn thương

Lời nói có thể gây tổn thương sâu sắc như một con dao sắc bén. Hãy cẩn thận khi nói.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh sự mạnh mẽ và có thể gây tổn thương của lời nói.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh rằng lời nói có thể gây tổn thương sâu sắc như một con dao sắc bén. Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo về sự nguy hiểm của lời nói không cẩn thận.

Phân tích từ

말은
lời nói
root
+
칼보다
hơn một con dao
root
+
날카롭다
sắc bén
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.