말은 조심해야 한다
mareun josimhaeya handaCần phải thận trọng trong lời nói, tránh nói những điều gây tổn thương hoặc hiểu lầm cho người khác.
친구와 싸운 후, 나는 '말은 조심해야 한다'는 말을 떠올렸다.
Sau khi cãi nhau với bạn, tôi chợt nhớ đến câu 'phải cẩn thận trong lời nói'.
사장님은 직원들에게 '말은 조심해야 한다'고 자주 강조하셨다.
Giám đốc thường nhấn mạnh với nhân viên rằng 'phải cẩn thận trong lời nói'.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần nhắc nhở về tầm quan trọng của lời nói trong giao tiếp.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Khi nào nên sử dụng?
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhắc nhở ai đó về tầm quan trọng của lời nói trong các tình huống như: tranh cãi, giao tiếp với cấp trên, hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Trong giao tiếp Hàn Quốc, lời nói được coi trọng ngang với hành động. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện sự khôn ngoan và tôn trọng đối phương.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống của Hàn Quốc về tầm quan trọng của lời nói trong mối quan hệ xã hội. Trong văn hóa Á Đông, lời nói được coi là quan trọng vì có thể gây tổn hại (ngôn xúc họa) hoặc mang lại may mắn. Cụm từ này phản ánh tư tưởng 'ngôn hành hợp nhất' (lời nói và hành động phải thống nhất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó về cách giao tiếp. Có thể xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết.