Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

입조심

ipjosim
noun★Trung cấp— cẩn thận khi nói
thông thường

Lời khuyên để nói hoặc hành động cẩn thận để tránh gây xúc phạm hoặc gây ra vấn đề.

입조심하세요, 그 사람은 쉽게 화내요.

Hãy cẩn thận khi nói, người đó dễ nổi giận.

입조심하고 말해야 합니다.

Bạn phải nói cẩn thận.

💡

Thường được sử dụng khi cảnh báo ai đó về việc nói hoặc hành động có thể gây ra vấn đề.

Cụm từ kết hợp

입조심하세요hãy cẩn thận khi nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn khuyên bảo ai đó nên nói hoặc hành động cẩn thận để tránh gây ra vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '입' (miệng) và '조심' (cẩn thận), nghĩa là 'cẩn thận khi nói'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyên bảo ai đó nên nói hoặc hành động cẩn thận.

Phân tích từ

입
miệng
root
+
조심
cẩn thận
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.