Looking up...
Lời khuyên để nói hoặc hành động cẩn thận để tránh gây xúc phạm hoặc gây ra vấn đề.
입조심하세요, 그 사람은 쉽게 화내요.
Hãy cẩn thận khi nói, người đó dễ nổi giận.
입조심하고 말해야 합니다.
Bạn phải nói cẩn thận.
Thường được sử dụng khi cảnh báo ai đó về việc nói hoặc hành động có thể gây ra vấn đề.
Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn khuyên bảo ai đó nên nói hoặc hành động cẩn thận để tránh gây ra vấn đề.
Từ ghép từ '입' (miệng) và '조심' (cẩn thận), nghĩa là 'cẩn thận khi nói'.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyên bảo ai đó nên nói hoặc hành động cẩn thận.