도움을 주다

doe-mo-reul ju-da
phraseTrung cấp giúp đỡ
thông thường

Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.

선생님은 학생들에게 학습에 도움을 주신다.

Thầy cô giúp đỡ học sinh trong việc học tập.

💡

Thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

도움을 요청하다yêu cầu giúp đỡ도움을 받다nhận được sự giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

도움의 손길cụm từ
sự giúp đỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ '도움' có nghĩa là sự giúp đỡ, và '주다' có nghĩa là cho. Cả hai từ kết hợp lại để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'cho sự giúp đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

도움
sự giúp đỡ
root
+
주다
cho
root
Từ Điển Hàn Việt