도움을 주다
giúp đỡ나는 친구에게 도움을 주려고 노력하고 있다.
Tôi đang cố gắng giúp đỡ bạn của mình.
thông thường
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.
선생님은 학생들에게 학습에 도움을 주신다.
Thầy cô giúp đỡ học sinh trong việc học tập.
Thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thân mật
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong một tình huống cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ '도움' có nghĩa là sự giúp đỡ, và '주다' có nghĩa là cho. Cả hai từ kết hợp lại để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'cho sự giúp đỡ'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Phân tích từ
도움
sự giúp đỡ
root주다
cho
rootTừ Điển Hàn Việt