방해하다

banghaehada
verbTrung cấp ngăn chặn
trang trọng

ngăn chặn hoặc gây khó khăn cho một hoạt động hoặc tiến trình nào đó

경찰은 폭동을 방해했다.

Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc bạo loạn.

💡

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường

Từ Điển Hàn Việt