도구

do-gu
nounCơ bản dụng cụ
trang trọng

vật dụng, dụng cụ dùng để thực hiện một công việc cụ thể

공구는 도구 중 하나예요.

Công cụ là một loại dụng cụ.

이 도구는 집을 짓는 데 사용돼요.

Dụng cụ này được dùng để xây nhà.

💡

Thường chỉ các vật dụng bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ có chức năng cụ thể, không bao gồm máy móc lớn.

Cụm từ kết hợp

공구 도구dụng cụ công cụ가정용 도구dụng cụ gia đình수리용 도구dụng cụ sửa chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 도구 và 기계

도구 thường là những vật dụng nhỏ, cầm tay như búa, kéo, tua vít. 기계 là máy móc lớn hơn như máy khoan, máy cưa điện.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chung

Sử dụng '도구' khi nói về bất kỳ vật dụng nào giúp hoàn thành công việc, từ đơn giản đến phức tạp. Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ rõ loại dụng cụ (e.g., '요리 도구' - dụng cụ nấu ăn).

📖Nguồn gốc từ

Từ '도구' trong tiếng Hàn có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, kết hợp giữa '도' (道, đường, cách thức) và '구' (具, dụng cụ). Nghĩa gốc là 'công cụ theo cách thức' (thực hiện một phương pháp cụ thể).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '기계' (máy móc) vì '도구' thường nhỏ gọn hơn.

Phân tích từ

cách thức, phương pháp
root
+
dụng cụ, vật dụng
root
Từ Điển Hàn Việt