대항전

dae-hang-jeon
nounTrung cấp trận đấu tranh giành
chung

Trận đấu hoặc cuộc thi giữa hai bên để tranh giành chiến thắng hoặc quyền lợi.

이번 대회는 두 대학 간의 대항전이 될 것이다.

Cuộc thi này sẽ trở thành trận đấu tranh giành giữa hai trường đại học.

💡

Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.

Cụm từ kết hợp

대항전 승리chiến thắng trong trận đấu tranh giành대항전 준비chuẩn bị cho trận đấu tranh giành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

대항전 격화cụm từ
trận đấu tranh giành trở nên gay go hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh

Từ này thường dùng khi mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.

📖Nguồn gốc từ

Từ '대항' (tranh giành) + '전' (trận đấu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.

Phân tích từ

대항
tranh giành
root
+
trận đấu
suffix
Từ Điển Hàn Việt