Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

능력을 크게 향상시키다

neungnyeog-eul keuge hyangssangshikida
phrase★Trung cấp— cải thiện khả năng đáng kể
trang trọng

Nâng cao đáng kể khả năng hoặc kỹ năng của ai đó thông qua học tập, luyện tập hoặc kinh nghiệm.

이 훈련 프로그램은 직원의 생산성을 크게 향상시킬 것입니다.

Chương trình đào tạo này sẽ giúp nhân viên nâng cao năng suất đáng kể.

새로운 기술로 인해 시스템의 성능을 크게 향상시킬 수 있었습니다.

Với công nghệ mới, chúng tôi đã cải thiện hiệu suất hệ thống đáng kể.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

능력을 크게 향상시키다cải thiện khả năng đáng kể기술력을 크게 향상시키다cải thiện kỹ thuật đáng kể성능을 크게 향상시키다cải thiện hiệu suất đáng kể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

능력을 키우다cụm từ
nâng cao khả năng
능력을 발전시키다cụm từ
phát triển khả năng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự cải thiện đáng kể trong khả năng hoặc kỹ năng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ '능력' (khả năng) + '크게' (đáng kể) + '향상시키다' (nâng cao).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự cải thiện đáng kể trong khả năng hoặc kỹ năng.

Phân tích từ

능력
khả năng
root
+
크게
đáng kể
adverb
+
향상시키다
nâng cao
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.