Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 눈치채지 못하다

눈치채지 못하다

nun-chi-chae-ji mot-ha-da
không nhận ra

나는 그의 속셈을 눈치채지 못했어.

Tôi không nhận ra ý đồ của anh ấy.


thông thường

Không nhận ra, không phát hiện ra điều gì đó, thường là do không chú ý hoặc không đủ thông minh.

그 소리는 너무 작아서 아무도 눈치채지 못했어.

Âm thanh quá nhỏ nên không ai nhận ra được.

나는 그의 거짓말이 눈치채지 못했어.

Tôi không nhận ra lời nói dối của anh ấy.

Thường dùng để nói về việc không nhận ra điều gì đó do không chú ý hoặc không đủ thông minh.

Cụm từ kết hợp

눈치채지 못하다không nhận ra눈치채다nhận ra

Từ đồng nghĩa

발견하지 못하다알아차리지 못하다인식하지 못하다

Từ trái nghĩa

눈치채다발견하다알아차리다

Cụm từ liên quan

눈치 없다cụm từ
không nhận ra, không chú ý
눈치 빠르다cụm từ
nhận ra nhanh

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Câu này thường dùng để mô tả việc không nhận ra điều gì đó do không chú ý hoặc không đủ thông minh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn

Câu này chủ yếu dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ '눈치' (nhận ra, phát hiện) + '채지 못하다' (không thể làm được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc không nhận ra điều gì đó.

Phân tích từ

눈치
nhận ra, phát hiện
root
+
채지 못하다
không thể làm được
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.