Looking up...
Không nhận ra, không phát hiện ra điều gì đó, thường là do không chú ý hoặc không đủ thông minh.
그 소리는 너무 작아서 아무도 눈치채지 못했어.
Âm thanh quá nhỏ nên không ai nhận ra được.
나는 그의 거짓말이 눈치채지 못했어.
Tôi không nhận ra lời nói dối của anh ấy.
Thường dùng để nói về việc không nhận ra điều gì đó do không chú ý hoặc không đủ thông minh.
Câu này thường dùng để mô tả việc không nhận ra điều gì đó do không chú ý hoặc không đủ thông minh.
Câu này chủ yếu dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn.
Từ '눈치' (nhận ra, phát hiện) + '채지 못하다' (không thể làm được).
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc không nhận ra điều gì đó.