고양이 발톱

go-yang-i bal-top
phraseTrung cấp móng vuốt mèo
thông thường

Móng vuốt của mèo, thường được sử dụng để săn mồi, tự vệ hoặc leo trèo.

고양이는 발톱을 갈고 있다.

Con mèo đang mài móng vuốt.

💡

Móng vuốt mèo có thể được rút vào hoặc kéo ra tùy theo tình huống.

Cụm từ kết hợp

발톱을 갈다mài móng vuốt발톱을 드러내다hiện móng vuốt

Cụm từ liên quan

고양이 발톱처럼 날카롭다cụm từ
sắc bén như móng vuốt mèo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'móng vuốt của những loài động vật khác'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '고양이' (mèo) và '발톱' (móng vuốt) kết hợp để chỉ móng vuốt của mèo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mèo hoặc để mô tả sự sắc bén.

Phân tích từ

고양이
mèo
root
+
발톱
móng vuốt
root
Từ Điển Hàn Việt