고양이 발톱
go-yang-i bal-topphrase★Trung cấp— móng vuốt mèo
thông thường
Móng vuốt của mèo, thường được sử dụng để săn mồi, tự vệ hoặc leo trèo.
고양이는 발톱을 갈고 있다.
Con mèo đang mài móng vuốt.
💡
Móng vuốt mèo có thể được rút vào hoặc kéo ra tùy theo tình huống.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn với 'móng vuốt của những loài động vật khác'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '고양이' (mèo) và '발톱' (móng vuốt) kết hợp để chỉ móng vuốt của mèo.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mèo hoặc để mô tả sự sắc bén.
Phân tích từ
고양이
mèo
root발톱
móng vuốt
rootTừ Điển Hàn Việt