고기 요리
món ăn từ thịt오늘 저녁으로 고기 요리를 해 먹자.
Hôm nay chúng ta ăn món thịt làm bữa tối.
Thức ăn được chế biến từ thịt, bao gồm nhiều loại thịt như bò, heo, gà, cừu, và các món ăn khác.
한국에서는 고기 요리가 매우 인기가 있습니다.
Ở Hàn Quốc, món ăn từ thịt rất phổ biến.
이 레스토랑은 다양한 고기 요리를 제공합니다.
Nhà hàng này cung cấp nhiều loại món ăn từ thịt khác nhau.
Thường được sử dụng để chỉ các món ăn chính chứa thịt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn nói về món ăn từ thịt, '고기 요리' là từ phù hợp. Nếu muốn nói về món ăn từ thịt nướng, có thể sử dụng '고기 구이'.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Lưu ý rằng '고기' có thể đề cập đến nhiều loại thịt khác nhau, bao gồm bò, heo, gà, và cừu.
Nguồn gốc từ
Từ '고기' (thịt) và '요리' (món ăn) kết hợp để chỉ các món ăn từ thịt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các món ăn chính chứa thịt, nhưng cũng có thể đề cập đến các món ăn phụ hoặc món ăn từ thịt khác.