고기 구이

gogi gui
nounCơ bản thịt nướng
thông thường

Thịt được nướng trên lửa hoặc lò, thường được ăn với gia vị hoặc nước sốt.

고기 구이는 바베큐 파티에서 인기가 많아요.

Thịt nướng rất được ưa chuộng tại các bữa tiệc barbecue.

고기 구이를 구울 때 소금과 후추를 뿌려 주세요.

Khi nướng thịt nướng, hãy rắc muối và tiêu lên.

💡

Thường dùng để chỉ thịt nướng truyền thống như samgyeopsal (thịt lợn nướng) hoặc galbi (sườn nướng).

Cụm từ kết hợp

고기 구이 파티bữa tiệc thịt nướng고기 구이 레시피công thức nướng thịt고기 구이 그릴lò nướng thịt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

삼겹살 구이cụm từ
thịt lợn nướng
갈비 구이cụm từ
sườn nướng

💡Mẹo hay

Lựa chọn thịt tốt

Chọn thịt tươi và mềm để nướng ra ngon nhất.

Quy tắc vàng

Nướng chín đều

Đừng quên quay thịt đều để nướng chín đều cả hai mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ '고기' (thịt) và '구이' (nướng) kết hợp để chỉ thịt được nướng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa tiệc hoặc bữa ăn gia đình. Có thể áp dụng cho nhiều loại thịt như thịt bò, thịt lợn, hoặc thịt gà.

Phân tích từ

고기
thịt
root
+
구이
nướng
root
Từ Điển Hàn Việt