Looking up...
Một bản dự thảo hoặc bản tóm tắt của một kế hoạch
회사에서 다음 분기 계획안을 검토했습니다.
Công ty đã xem xét bản kế hoạch cho quý tiếp theo.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo chính thức.
Lưu ý rằng '계획안' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '계획' (kế hoạch) + '안' (bản, bản tóm tắt)
Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công việc chuyên nghiệp.